swing plough

/'swiɳ'plau/
Học thuật
Thân thiện
swing plough

A farmer guides a swing plough through a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Nông nghiệp):
    • Cày không bánh xe: Một loại cày truyền thống, thường nhẹ hơn dễ di chuyển hơn cày bánh xe, được điều khiển chủ yếu bằng sức kéo của động vật lực điều khiển của người cày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a swing plough to till the small field. (Người nông dân đã dùng một cái cày không bánh xe để cày xới thửa ruộng nhỏ.)
    • Before the invention of wheeled ploughs, the swing plough was common. (Trước khi phát minh ra cày bánh xe, cày không bánh xe rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a swing plough": vận hành một cái cày không bánh xe.
    • Operating a swing plough requires skill and strength. (Vận hành một cái cày không bánh xe đòi hỏi kỹ năng sức lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Plough (Anh) / Plow (Mỹ) (n): Cái cày (danh từ chung).
  • Mouldboard plough (n): Cày lật đất (một loại cày tấm lật đất).
  • Wheeled plough (n): Cày bánh xe (loại cày hiện đại hơn, ổn định hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Swivel plough: Cày xoay (một tên gọi khác cho cùng loại công cụ, nhấn mạnh khả năng xoay chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho cụm từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho cụm từ này.)

swing plough

A farmer guides a swing plough through a field.

danh từ
  1. (nông nghiệp) cày không bánh xe