swing plough
/'swiɳ'plau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Nông nghiệp):
- Cày không bánh xe: Một loại cày truyền thống, thường nhẹ hơn và dễ di chuyển hơn cày có bánh xe, được điều khiển chủ yếu bằng sức kéo của động vật và lực điều khiển của người cày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a swing plough to till the small field. (Người nông dân đã dùng một cái cày không bánh xe để cày xới thửa ruộng nhỏ.)
- Before the invention of wheeled ploughs, the swing plough was common. (Trước khi phát minh ra cày có bánh xe, cày không bánh xe rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a swing plough": vận hành một cái cày không bánh xe.
- Operating a swing plough requires skill and strength. (Vận hành một cái cày không bánh xe đòi hỏi kỹ năng và sức lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Plough (Anh) / Plow (Mỹ) (n): Cái cày (danh từ chung).
- Mouldboard plough (n): Cày lật đất (một loại cày có tấm lật đất).
- Wheeled plough (n): Cày có bánh xe (loại cày hiện đại hơn, ổn định hơn).
Từ đồng nghĩa
- Swivel plough: Cày xoay (một tên gọi khác cho cùng loại công cụ, nhấn mạnh khả năng xoay chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho cụm từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho cụm từ này.)
danh từ
- (nông nghiệp) cày không bánh xe